Phép dịch "apologize" thành Tiếng Việt

xin lỗi, tạ lỗi là các bản dịch hàng đầu của "apologize" thành Tiếng Việt.

apologize verb ngữ pháp

(intransitive, often followed by “for”) To make an apology or excuse; to acknowledge some fault or offense, with expression of regret for it, by way of amends [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xin lỗi

    verb

    You must apologize to her, and do it at once.

    Mày phải xin lỗi nó, và phải làm liền.

  • tạ lỗi

    You have my apologies - do with him as you will.

    Ngài sẽ có lời tạ lỗi của tôi, và ngài cứ tùy nghi mà xử hắn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " apologize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "apologize" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái tồi · lời biện bạch · lời biện giải · lời xin lỗi · sự tạ lỗi · sự xin lỗi · vật tồi · xin lỗi
  • All Apologies
  • tạ lỗi · xin lỗi
  • cái tồi · lời biện bạch · lời biện giải · lời xin lỗi · sự tạ lỗi · sự xin lỗi · vật tồi · xin lỗi
Thêm

Bản dịch "apologize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch