Phép dịch "apolitical" thành Tiếng Việt

phi chính trị, không chính trị, thờ ơ với chính trị là các bản dịch hàng đầu của "apolitical" thành Tiếng Việt.

apolitical adjective noun ngữ pháp

The Queen is an apolitical figure. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phi chính trị

    adjective

    And here's what I tell the Senators: sexual harassment is apolitical.

    Tôi nói với các Thượng nghị sĩ: Quấy rối tình dục là phi chính trị.

  • không chính trị

    adjective
  • thờ ơ với chính trị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " apolitical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "apolitical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch