Phép dịch "apocalypse" thành Tiếng Việt

sách khải huyền, sự khải huyền, sự tận thế là các bản dịch hàng đầu của "apocalypse" thành Tiếng Việt.

apocalypse noun ngữ pháp

(uncountable) The end of life on earth or all. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sách khải huyền

    The ride of the four horsemen of the Apocalypse is one of the best-known scenes from the book of Revelation.

    Sự xuất hiện của bốn kỵ sĩ của ngày tận thế là một trong những cảnh nổi tiếng nhất sách Khải huyền.

  • sự khải huyền

    Visions of a bloody future of deceit and death - the apocalypse.

    Hình ảnh tương lai đẫm máu của những kẻ lừa đảo và người chết- - sự khải huyền.

  • sự tận thế

    The entire world wholeheartedly embraced the apocalypse and sprinted towards it with gleeful abandon.

    Toàn thế giới nhiệt thành chào đón sự tận thế và sống phóng túng đến không ngờ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " apocalypse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Apocalypse proper noun ngữ pháp

(countable, Biblical) The written account of a revelation of hidden things given by God to a chosen prophet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự khải huyền

    We each live in the shadow of a personal apocalypse.

    Mỗi chúng ta đều sống dưới một cái bóng riêng của sự khải huyền.

  • tận thế

    This lie has kept Apocalypse at bay for hundreds of years.

    Lời nói dối này đã ngăn cản ngày tận thế được 800 năm.

Thêm

Bản dịch "apocalypse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch