Phép dịch "aperitive" thành Tiếng Việt

nhuận tràng, thuốc nhuận tràng là các bản dịch hàng đầu của "aperitive" thành Tiếng Việt.

aperitive adjective noun ngữ pháp

(medicine) Tending to open the bowels; aperient [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhuận tràng

  • thuốc nhuận tràng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aperitive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aperitive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch