Phép dịch "ape" thành Tiếng Việt

khỉ, vượn, nhại là các bản dịch hàng đầu của "ape" thành Tiếng Việt.

ape adjective verb noun ngữ pháp

Wild; crazy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khỉ

    noun

    The ape must have known what was coming.

    Con khỉ phải biết cái gì sẽ tới.

  • vượn

    noun

    animal

    what kind of ape are we in terms of our sexuality?

    chúng ta là loài vượn nào nếu xét về mặt bản năng giới tính ?

  • nhại

    Well, now you're just aping the president's rhetoric.

    Cô đang nhại theo lời của ngài Tổng thống.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • a dua
    • bắt chước
    • siêu họ Người
    • thằng ranh
    • khỉ không đuôi
    • học đòi
    • khỉ hình người
    • loài khỉ
    • người hay bắt chước
    • rập khuôn
    • vượn người
    • thằng
    • ranh
    • hầu
    • siêu họ người
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ape " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ape
+ Thêm

"Ape" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ape trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "ape"

Các cụm từ tương tự như "ape" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ape" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch