Phép dịch "antitrust" thành Tiếng Việt

chống độc quyền là bản dịch của "antitrust" thành Tiếng Việt.

antitrust adjective ngữ pháp

(law) Opposed to or against the establishment or existence of trusts (monopolies), usually referring to legislation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chống độc quyền

    We add an antitrust agreement to the Emergency Energy Bill.

    Chúng ta sẽ thêm một điều khoản chống độc quyền vào dự luật năng lượng khẩn cấp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antitrust " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antitrust" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch