Phép dịch "antiqueness" thành Tiếng Việt
tình trạng cổ, tình trạng lỗi thời là các bản dịch hàng đầu của "antiqueness" thành Tiếng Việt.
antiqueness
noun
ngữ pháp
The state or quality of being antique. [..]
-
tình trạng cổ
-
tình trạng lỗi thời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antiqueness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "antiqueness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khảo cổ
-
gỉ đồng · đá pocfia
-
đồ cổ
-
Cổ đại cổ điển
-
coå, xöa · đồ cổ
-
theo lối cổ
-
làm cho thành cổ
-
cổ nhân · di tích cổ · người đời xưa · phong tục đời xưa · sự cổ xưa · thời cổ · thời cổ đại · thời xa xưa · tình trạng cổ xưa · việc đời xưa · đồ cổ · đời xưa
Thêm ví dụ
Thêm