Phép dịch "antiprogressive" thành Tiếng Việt

phản tiến bộ là bản dịch của "antiprogressive" thành Tiếng Việt.

antiprogressive adjective noun ngữ pháp

Opposing progress. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phản tiến bộ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antiprogressive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antiprogressive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch