Phép dịch "antennae" thành Tiếng Việt
radiô anten, râu là các bản dịch hàng đầu của "antennae" thành Tiếng Việt.
antennae
noun
ngữ pháp
Plural form of antenna (insectile or arthropodean sensory appendages, or astute aptitudes). [..]
-
radiô anten
-
râu
nounInstead, males used their fantastic antennae
Thay vào đó, con đực dùng râu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antennae " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "antennae" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vòm ăngten
-
cuộn dây ăngten
-
ăngten lồng
-
trở kháng ăngten
-
ăngten cùng hướng · ăngten đoạn xạ
-
ănten chủ động · ănten có nguồn
-
bộ ghép ăngten
-
ăngten đĩa chóp
Thêm ví dụ
Thêm