Phép dịch "antarctic" thành Tiếng Việt

nam cực, phương nam, Nam Cực là các bản dịch hàng đầu của "antarctic" thành Tiếng Việt.

antarctic adjective ngữ pháp

Alternative spelling of Antarctic. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nam cực

    As the summer advances, the most southerly stretches of the Antarctic Ocean are released from the ice.

    Khi mùa hè tiến đến, vùng kéo dài phía nam nhất của biển Nam Cực được giải phóng khỏi băng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antarctic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Antarctic adjective proper noun ngữ pháp

(obsolete) Southern. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phương nam

  • Nam Cực

    The Antarctic ice cap, the largest expanse of ice on the planet.

    Những khối băng Nam cực, những dải băng lớn nhất trên hành tinh.

  • Nam cực

    proper

    The Antarctic ice cap, the largest expanse of ice on the planet.

    Những khối băng Nam cực, những dải băng lớn nhất trên hành tinh.

  • Vùng Nam Cực

    All the signs suggest that a big Antarctic storm is on its way.

    Mọi dấu hiệu đều cho thấy rằng một cơn bão lớn vùng Nam Cực sắp xảy ra.

Hình ảnh có "antarctic"

Các cụm từ tương tự như "antarctic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "antarctic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch