Phép dịch "another" thành Tiếng Việt

khác, nữa, cái khác là các bản dịch hàng đầu của "another" thành Tiếng Việt.

another pronoun ngữ pháp

One more, in addition to a former number; a second or additional one, similar in likeness or in effect. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khác

    adjective

    Tom pleaded with Mary to give him another chance.

    Tom cầu xin Mary cho anh ấy một cơ hội khác.

  • nữa

    adjective

    one more, in addition to a former number

    I can't take another day off.

    Tôi không thể nghỉ thêm một ngày nữa.

  • cái khác

    Can you exchange it for another one?

    Bạn có thể đổi cho tôi cái khác dược không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • một cái khác
    • một cái nữa
    • người khác
    • chẳng khác gì
    • cái kia
    • giống hệt
    • người cùng loại
    • người hệt như
    • người kia
    • vật cùng loại
    • vật hệt như
    • y như
    • đúng là
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " another " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "another" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "another" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch