Phép dịch "anodic" thành Tiếng Việt
cực dương là bản dịch của "anodic" thành Tiếng Việt.
anodic
adjective
ngữ pháp
Relating to an anode. [..]
-
cực dương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anodic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "anodic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
điện áp dương cực
-
Dương cực · anôt · battery pin dương cực · cực dương · dương cực
-
dương cực phụ
-
tia dương cực
-
vỏ bọc dương cực
-
cực dương
-
dương cực gia tốc
-
chỉnh lưu ở dương cực
Thêm ví dụ
Thêm