Phép dịch "ann" thành Tiếng Việt
ann
noun
ngữ pháp
A half year's stipend, over and above what is owing for the incumbency, due to a minister's heirs after his decease.
Bản dịch tự động của " ann " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ann" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ann trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Ann
adjective
noun
proper
ngữ pháp
A female given name. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ann" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ann trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
ANN
abbreviation
artificial neural network
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ANN" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ANN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "ann" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Anne Casimir Pyrame de Candolle
-
Anne của Pháp
-
Penelope Anne Coelen
-
Ann Sydney
-
Anne Frank
-
Vanessa Hudgens
Thêm ví dụ
Thêm