Phép dịch "ankle" thành Tiếng Việt
mắt cá chân, mắt cá, cườm là các bản dịch hàng đầu của "ankle" thành Tiếng Việt.
ankle
verb
noun
ngữ pháp
The joint which connects the foot with the leg; the tarsus. [..]
-
mắt cá chân
nounjoint between foot and leg [..]
I caught her ankles as she kicked into a handstand .
Tôi đỡ lấy mắt cá chân Megan khi cô bé lộn người chồng cây chuối .
-
mắt cá
nounI caught her ankles as she kicked into a handstand .
Tôi đỡ lấy mắt cá chân Megan khi cô bé lộn người chồng cây chuối .
-
cườm
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cổ chân
- maét caù chaân
- maét caù, coå chaân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ankle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ankle"
Các cụm từ tương tự như "ankle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gân gót
-
khớp cổ chân
Thêm ví dụ
Thêm