Phép dịch "animosity" thành Tiếng Việt
hận thù, oan cừu, sự hận thù là các bản dịch hàng đầu của "animosity" thành Tiếng Việt.
animosity
noun
ngữ pháp
Violent hatred leading to active opposition; active enmity; energetic dislike. [..]
-
hận thù
My father used to preach that life's too short to spend in nursing animosity.
Cha tôi vẫn thường dạy tôi rằng cuộc đời này quá ngắn để nuôi dưỡng hận thù.
-
oan cừu
noun -
sự hận thù
nounA brutal civil war had erupted —the culmination of centuries of animosity.
Cuộc nội chiến tàn bạo đã bùng nổ là kết quả của sự hận thù qua nhiều thế kỷ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thù oán
- tình trạng thù địch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " animosity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm