Phép dịch "anil" thành Tiếng Việt

chàm, chất chàm, cây chàm là các bản dịch hàng đầu của "anil" thành Tiếng Việt.

anil noun ngữ pháp

(organic chemistry) Any imine in which the N-radical is a phenyl (or substituted phenyl) group. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chàm

    noun
  • chất chàm

  • cây chàm

    Noun;Adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "anil" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bà già · có tính bà già · lú lẫn · lẩm cẩm · lẩn thẩn · ngu dại · ngu ngốc
  • tính lú lẫn · tính lẩm cẩm · tính lẩn thẩn
Thêm

Bản dịch "anil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch