Phép dịch "angiogram" thành Tiếng Việt

Soi tim là bản dịch của "angiogram" thành Tiếng Việt.

angiogram noun ngữ pháp

(medicine) An X-ray image of the blood vessels gained after the injection of a radiopaque contrast medium. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Soi tim

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " angiogram " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "angiogram" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch