Phép dịch "androspore" thành Tiếng Việt

bào tử đực, hạt phấn là các bản dịch hàng đầu của "androspore" thành Tiếng Việt.

androspore noun ngữ pháp

A spore with male functions, in some algae.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bào tử đực

  • hạt phấn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " androspore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "androspore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch