Phép dịch "android" thành Tiếng Việt
người máy, máy có nhân tính là các bản dịch hàng đầu của "android" thành Tiếng Việt.
android
adjective
noun
ngữ pháp
A robot that is designed to look and act like a human (usually male). [..]
-
người máy
nounYour android brain is capable of much more.
Bộ não người máy của mi có khả năng làm được nhiều hơn thế.
-
máy có nhân tính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " android " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Android
proper
A mobile operating system (OS) based on the Linux kernel and currently developed by Google. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Android" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Android trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "android"
Thêm ví dụ
Thêm