Phép dịch "ancress" thành Tiếng Việt

người đàn bà ở ẩn, nữ ẩn sĩ là các bản dịch hàng đầu của "ancress" thành Tiếng Việt.

ancress
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người đàn bà ở ẩn

  • nữ ẩn sĩ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ancress " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ancress" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch