Phép dịch "ancestral" thành Tiếng Việt
di truyền, tổ tiên là các bản dịch hàng đầu của "ancestral" thành Tiếng Việt.
ancestral
adjective
ngữ pháp
Of, pertaining to, derived from, or possessed by, an ancestor or ancestors; as, an ancestral estate. [..]
-
di truyền
-
tổ tiên
nounYour ancestral sword might be lost with me.
Thanh kiếm của tổ tiên ngươi có thể theo ta mãi mãi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ancestral " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ancestral" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nối dõi
-
bài vị
Thêm ví dụ
Thêm