Phép dịch "anastigmat" thành Tiếng Việt

cái anaxtimat, kính chính thị là các bản dịch hàng đầu của "anastigmat" thành Tiếng Việt.

anastigmat noun ngữ pháp

An anastigmatic lens. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái anaxtimat

  • kính chính thị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anastigmat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "anastigmat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anastigmat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch