Phép dịch "amulet" thành Tiếng Việt

bùa, bùa chú, bùa hộ mạng là các bản dịch hàng đầu của "amulet" thành Tiếng Việt.

amulet noun ngữ pháp

A charm or ornament worn for protection against evil. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bùa

    noun

    The darker the color of the amulet paper, the greater the power of the spell.

    Nhưng bùa hộ mạng càng thẫm màu, sức mạnh của lá bùa càng lớn.

  • bùa chú

  • bùa hộ mạng

    noun

    The darker the color of the amulet paper, the greater the power of the spell.

    Nhưng bùa hộ mạng càng thẫm màu, sức mạnh của lá bùa càng lớn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Bùa hộ mệnh
    • bùa hộ mệnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amulet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "amulet"

Thêm

Bản dịch "amulet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch