Phép dịch "amputee" thành Tiếng Việt
người cụt là bản dịch của "amputee" thành Tiếng Việt.
amputee
noun
ngữ pháp
A person who has had one or more limbs removed. [..]
-
người cụt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amputee " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm