Phép dịch "ammonite" thành Tiếng Việt
Amonit, con cúc là các bản dịch hàng đầu của "ammonite" thành Tiếng Việt.
ammonite
noun
ngữ pháp
An explosive prepared from ammonium nitrate; amatol [..]
-
Amonit
-
con cúc
the death of these beautiful ammonites,
cái chết của những con cúc xinh đẹp này,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ammonite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ammonite
noun
proper
ngữ pháp
Native or inhabitant of Ammon [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ammonite" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ammonite trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ammonite"
Thêm ví dụ
Thêm