Phép dịch "ammo" thành Tiếng Việt
của ammunition, đạn dược là các bản dịch hàng đầu của "ammo" thành Tiếng Việt.
ammo
verb
noun
ngữ pháp
(informal) Short form of ammunition. [..]
-
của ammunition
-
đạn dược
Did you bring the extra vest and ammo?
Anh có mang theo áo chống đạn và đạn dược như tôi yêu cầu?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ammo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm