Phép dịch "amination" thành Tiếng Việt
sự tạo nhóm amin là bản dịch của "amination" thành Tiếng Việt.
amination
noun
ngữ pháp
(organic chemistry) The introduction of one or more amino groups into a compound [..]
-
sự tạo nhóm amin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amination " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "amination" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Amin · amin
Thêm ví dụ
Thêm