Phép dịch "amicable" thành Tiếng Việt
hoà giải, thoả thuận, thân mật là các bản dịch hàng đầu của "amicable" thành Tiếng Việt.
amicable
adjective
ngữ pháp
Showing friendliness or goodwill. [..]
-
hoà giải
-
thoả thuận
-
thân mật
adjectiveAnd therefore it has to have amicable relations with them.
Và vì thế Kurdistan phải có mối quan hệ thân mật với các nước đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thân tình
- thân ái
- êm thấm
- thân thiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amicable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "amicable"
Các cụm từ tương tự như "amicable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mũ trùm đầu
-
thân thiện · thân tình
-
sự thân mật · sự thân tính · sự thân ái
-
giao hữu
-
sự thân mật · sự thân tính · sự thân ái
Thêm ví dụ
Thêm