Phép dịch "ambuscade" thành Tiếng Việt
mai phục, phục kích là các bản dịch hàng đầu của "ambuscade" thành Tiếng Việt.
ambuscade
verb
noun
ngữ pháp
(dated) An ambush; a trap laid for an enemy. [..]
-
mai phục
-
phục kích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ambuscade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ambuscade" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phục kích
Thêm ví dụ
Thêm