Phép dịch "ambidextrousness" thành Tiếng Việt

tính hai mang là bản dịch của "ambidextrousness" thành Tiếng Việt.

ambidextrousness noun ngữ pháp

The state or quality of being ambidextrous. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính hai mang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ambidextrousness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ambidextrousness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hai mang · lá mặt lá trái · người hai mang · người ăn ở hai lòng · thuận cả hai tay · ăn ở hai lòng
  • hai mang · lá mặt lá trái · người hai mang · người ăn ở hai lòng · thuận cả hai tay · ăn ở hai lòng
Thêm

Bản dịch "ambidextrousness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch