Phép dịch "amazon" thành Tiếng Việt
nữ tướng, sông A-ma-zôn, amazon là các bản dịch hàng đầu của "amazon" thành Tiếng Việt.
amazon
noun
ngữ pháp
A tall, strong, athletic woman. [..]
-
nữ tướng
-
sông A-ma-zôn
-
amazon
If you haven't been to the Amazon, you should go.
Nếu các bạn chưa từng tới Amazon, các bạn nên đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amazon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Amazon
verb
noun
proper
ngữ pháp
(Greek mythology) a member of a mythical race of female warriors inhabiting the Black Sea area [..]
-
Sông Amazon
The distinction of being the largest river goes to the Amazon of South America.
Sông Amazon ở Nam Mỹ có tiếng là rộng nhất.
-
Amazon
If you haven't been to the Amazon, you should go.
Nếu các bạn chưa từng tới Amazon, các bạn nên đi.
Hình ảnh có "amazon"
Các cụm từ tương tự như "amazon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá heo sông Amazon
-
Amazona dufresniana
-
Amazon · Sông Amazon
-
Amazon
-
Vẹt hoàng đế
-
Vẹt Iguaca
Thêm ví dụ
Thêm