Phép dịch "amazing" thành Tiếng Việt

amazing, làm cho kinh ngạc, làm kinh ngạc là các bản dịch hàng đầu của "amazing" thành Tiếng Việt.

amazing adjective verb ngữ pháp

Present participle of amaze. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • amazing

  • làm cho kinh ngạc

  • làm kinh ngạc

    I was amazed at what had just happened.

    Tôi rất lấy làm kinh ngạc trước điều mới vừa xảy ra.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm sửng sốt
    • lạ lùng
    • tuyệt diệu
    • tuyệt vời
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amazing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Amazing
+ Thêm

"Amazing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Amazing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "amazing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Ân điển Diệu kỳ
  • amazement · hết sức ngạc nhiên · làm kinh ngạc · làm sửng sốt
  • kinh ngạc · ngẩn ngơ
  • The Amazing Race
  • làm ngạc nhiên
  • sự hết sức ngạc nhiên · sự kinh ngạc · sự ngạc nhiên · sự sửng sốt
  • sửng sốt
  • amazement · hết sức ngạc nhiên · làm kinh ngạc · làm sửng sốt
Thêm

Bản dịch "amazing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch