Phép dịch "alumni" thành Tiếng Việt

cựu sinh viên, học sinh đại học là các bản dịch hàng đầu của "alumni" thành Tiếng Việt.

alumni noun ngữ pháp

Plural form of alumnus: Indicates both males and females, or males only. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cựu sinh viên

    They got billionaire alumni.

    Họ có một gã cựu sinh viên tỉ phú.

  • học sinh đại học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alumni " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "alumni" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch