Phép dịch "already" thành Tiếng Việt

rồi, đã, đã vi là các bản dịch hàng đầu của "already" thành Tiếng Việt.

already adverb ngữ pháp

Prior to some specified time, either past, present, or future; by this time; previously. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rồi

    adverb

    prior to some time

    How do you know they haven't killed him already?

    Làm sao anh biết chúng không giết nó rồi?

  • đã

    adverb

    prior to some time

    He is already skilled in both math and literature.

    đã giỏi toán, còn giỏi cả văn.

  • đã vi

    To add another serious sin to a serious sin already committed only compounds the grief.

    Việc thêm một tội nặng khác vào một tội nặng đã vi phạm thì càng làm tồi tệ thêm nỗi buồn phiền.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " already " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "already" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "already" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch