Phép dịch "alphabetically" thành Tiếng Việt

theo thứ tự abc, theo thứ tự bảng chữ cái là các bản dịch hàng đầu của "alphabetically" thành Tiếng Việt.

alphabetically adverb ngữ pháp

(manner) In an alphabetical manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • theo thứ tự abc

  • theo thứ tự bảng chữ cái

    Somebody stuck his blades in all his major organs in alphabetical order.

    Thằng nào đó đã dùng mấy con dao của nó để đâm vào nội tạng nó theo thứ tự bảng chữ cái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alphabetically " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "alphabetically" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "alphabetically" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch