Phép dịch "almost" thành Tiếng Việt

gần, hầu như, gần như là các bản dịch hàng đầu của "almost" thành Tiếng Việt.

almost noun adverb ngữ pháp

Very close [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gần

    adverb

    very close to [..]

    We've been sitting here for almost an hour.

    Chúng tôi đã ngồi đây gần một tiếng rồi.

  • hầu như

    adverb

    very close to

    Those hens lay eggs almost every day.

    Mấy con gà đó hầu như ngày nào cũng đẻ trứng.

  • gần như

    adverb

    very close to

    So he's almost in unbearable pain. He's not almost dead!

    Vậy là cậu ta gần như đau không chịu nổi chứ chưa sắp chết.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • suýt nữa
    • cơ hồ
    • hầu
    • xém
    • tí nữa
    • suýt
    • hầu hết
    • suýt soát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " almost " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Almost
+ Thêm

"Almost" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Almost trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "almost"

Các cụm từ tương tự như "almost" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "almost" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch