Phép dịch "almond" thành Tiếng Việt
hạnh nhân, quả hạnh, nhân là các bản dịch hàng đầu của "almond" thành Tiếng Việt.
almond
adjective
noun
ngữ pháp
(countable) A type of tree nut. [..]
-
hạnh nhân
nounnut
I put almond extract behind my ears sometimes.
Thỉnh thoảng tôi bôi tinh dầu hạnh nhân ở sau tai.
-
quả hạnh
Each ovary is about the size and shape of an almond .
Mỗi buồng trứng đều có kích cỡ và hình dáng giống như quả hạnh .
-
nhân
nounI put almond extract behind my ears sometimes.
Thỉnh thoảng tôi bôi tinh dầu hạnh nhân ở sau tai.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hạch hạnh
- hạnh đào
- vật hình quả hạnh
- hạnh
- hạt hạnh nhân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " almond " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Almond
proper
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Almond" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Almond trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "almond"
Các cụm từ tương tự như "almond" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bàng
-
bàng
-
cây hạnh
-
bàng
-
dạng quả hạnh
-
bánh bàng
-
dạng quả hạnh
Thêm ví dụ
Thêm