Phép dịch "almighty" thành Tiếng Việt
toàn năng, vô cùng, có là các bản dịch hàng đầu của "almighty" thành Tiếng Việt.
almighty
adjective
ngữ pháp
Unlimited in might; omnipotent; all-powerful; irresistible. [..]
-
toàn năng
I've been deemed under protection by the almighty Klaus.
Tôi cho rằng mình đang được bảo vệ bởi một Klaus toàn năng.
-
vô cùng
adjective -
có
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Toàn Năng
- đại
- có mọi quyền lực
- hết sức
- hết sức lớn
- quyền tối cao
- thượng đế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " almighty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Almighty
proper
noun
ngữ pháp
God, the supreme being. [..]
-
đấng toàn năng
nounFor that reason, he alone is called “the Almighty.”
Vì lẽ đó, chỉ một mình Ngài được gọi là Đấng “Toàn-năng”.
Các cụm từ tương tự như "almighty" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quyền tối cao · tính toàn năng
Thêm ví dụ
Thêm