Phép dịch "ally" thành Tiếng Việt

liên minh, đồng minh, bạn đồng minh là các bản dịch hàng đầu của "ally" thành Tiếng Việt.

ally Verb verb noun ngữ pháp

(transitive) To unite, or form a connection between, as between families by marriage, or between princes and states by treaty, league, or confederacy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • liên minh

    noun

    His family is a major clan allied to the Zahirs..

    Gia đình hắn là một bộ tộc lớn, liên minh với bộ tộc của Zahir.

  • đồng minh

    I'm not above disagreeing with an ally when they're wrong.

    Khi đồng minh sai, tôi không thể không phản đối được.

  • bạn đồng minh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dâu gia
    • giao hảo
    • hòn bi
    • kết thân
    • kết thông gia
    • liên hiệp
    • liên kết
    • nước liên minh
    • nước đồng minh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ally " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ally proper

A diminutive of the female given names Alison, Alice and Alexandra. [..]

+ Thêm

"Ally" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ally trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ally" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ally" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch