Phép dịch "allusion" thành Tiếng Việt

sự ám chỉ, lời ám chỉ, sự nói bóng gió là các bản dịch hàng đầu của "allusion" thành Tiếng Việt.

allusion noun ngữ pháp

An indirect reference; a hint; a reference to something supposed to be known, but not explicitly mentioned; a covert indication. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự ám chỉ

  • lời ám chỉ

  • sự nói bóng gió

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " allusion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "allusion" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bánh vẽ
  • bóng gió · có ý nói bóng gió · có ý ám chỉ · nhiều lời ám chỉ · nhiều ý bóng gió
  • tính biểu tượng · tính chất bóng gió · tính chất ám chỉ · tính tượng trưng
Thêm

Bản dịch "allusion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch