Phép dịch "alligator" thành Tiếng Việt
cá sấu, cá sấu Mỹ, da cá sấu là các bản dịch hàng đầu của "alligator" thành Tiếng Việt.
alligator
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) One who binds or ties. [..]
-
cá sấu
nounlarge amphibious reptile of genus Alligator [..]
You couldn't tell me that he had a alligator?
Sao cậu không nói tôi biết hắn có một con cá sấu hả?
-
cá sấu Mỹ
Alligators don't have that fringe on their hind leg.
Cá sấu Mỹ không có gai răng cưa ở chân sau.
-
da cá sấu
They have some nice alligator bags at Bergdorf's.
Ở tiệm Bergdorf có bán mấy cái túi da cá sấu đẹp lắm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- máy nghiền đá
- Cá sấu mõm ngắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alligator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "alligator"
Các cụm từ tương tự như "alligator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái kẹp cá sấu
-
lê tàu
-
Nuôi cá sấu
-
Macrochelys temminckii
-
Alligator pipefish
-
Atractosteus spatula
-
lê tàu
Thêm ví dụ
Thêm