Phép dịch "alleviator" thành Tiếng Việt

nguồn an ủi, người an ủi, thuốc giảm đau là các bản dịch hàng đầu của "alleviator" thành Tiếng Việt.

alleviator noun ngữ pháp

That who or which alleviates. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nguồn an ủi

  • người an ủi

  • thuốc giảm đau

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alleviator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "alleviator" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm dịu · làm giảm đau · làm khuây
  • sự làm dịu · sự làm giảm bớt · sự làm khuây · sự làm nhẹ bớt · sự làm đỡ
  • giảm bớt · làm dịu · làm giảm · làm giảm bớt · làm khuây · làm nhẹ bớt · làm đỡ
  • làm dịu · làm giảm bớt · làm nhẹ bớt
  • giảm bớt · làm dịu · làm giảm · làm giảm bớt · làm khuây · làm nhẹ bớt · làm đỡ
  • giảm bớt · làm dịu · làm giảm · làm giảm bớt · làm khuây · làm nhẹ bớt · làm đỡ
Thêm

Bản dịch "alleviator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch