Phép dịch "aline" thành Tiếng Việt
sắp cho thẳng hàng, sắp hàng, đứng thành hàng là các bản dịch hàng đầu của "aline" thành Tiếng Việt.
aline
verb
adverb
ngữ pháp
Alternative spelling of align. [..]
-
sắp cho thẳng hàng
-
sắp hàng
-
đứng thành hàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aline " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Aline
proper
A female given name borrowed from French. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Aline" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Aline trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "aline" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sikhote-Alin
-
sự sắp hàng · sự sắp thẳng hàng
Thêm ví dụ
Thêm