Phép dịch "aliment" thành Tiếng Việt

đồ ăn, cho ăn, cấp dưỡng là các bản dịch hàng đầu của "aliment" thành Tiếng Việt.

aliment verb noun ngữ pháp

food, nourishment [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồ ăn

    noun
  • cho ăn

  • cấp dưỡng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nuôi dưỡng
    • sự cấp dưỡng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aliment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "aliment"

Các cụm từ tương tự như "aliment" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự cấp dưỡng · sự nuôi cho ăn · sự nuôi dưỡng
  • bổ · dùng làm đồ ăn · nuôi dưỡng
Thêm

Bản dịch "aliment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch