Phép dịch "algae" thành Tiếng Việt
tảo, rong, Tảo là các bản dịch hàng đầu của "algae" thành Tiếng Việt.
algae
noun
Plural form of alga. [..]
-
tảo
noun pluralplural of alga
Thus, corals are born from the marriage of algae and shells.
Theo cách đó, san hô được thoát thai từ cuộc hôn nhân giữa tảo và đá vôi.
-
rong
pluralIt's actually due to the presence of a tiny algae.
Đó là do sự hiện diện của một loại rong nhỏ.
-
Tảo
group of eukaryotic organisms
Coralline algae applies a kind of purple paint.
Tảo san hô góp thêm màu tím vào bức họa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " algae " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "algae" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rong · tảo
-
Tảo lục
-
Tảo đỏ
-
ăn tảo
-
rong · tảo
Thêm ví dụ
Thêm