Phép dịch "alertness" thành Tiếng Việt

sự cảnh giác, sự tỉnh táo, tính hoạt bát là các bản dịch hàng đầu của "alertness" thành Tiếng Việt.

alertness noun ngữ pháp

The quality of being alert or on the alert; briskness; nimbleness; activity. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự cảnh giác

    noun
  • sự tỉnh táo

    noun

    Be sure to get sufficient rest each night so that you can be alert during the program.

    Hãy nghỉ ngơi đầy đủ mỗi đêm để có sự tỉnh táo trong suốt chương trình.

  • tính hoạt bát

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính lanh lợi
    • tính nhanh nhẩu
    • tính nhanh nhẹn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alertness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "alertness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • báo trước · báo động · cảnh báo · cảnh giác · hoạt bát · lanh lẹ · lanh lợi · linh lợi · minh mẫn · nhanh nhảu · nhanh nhẫu · nhanh nhẹn · sự báo nguy · sự báo động · sự cảnh giác · sự đề phòng · tỉnh táo · đánh động
  • Báo hiệu Tìm kiếm
  • Windows Live Alerts
  • cảnh giác
  • đề cao cảnh giác
  • quảng bá báo động
  • Hộp cảnh báo
  • báo trước · báo động · cảnh báo · cảnh giác · hoạt bát · lanh lẹ · lanh lợi · linh lợi · minh mẫn · nhanh nhảu · nhanh nhẫu · nhanh nhẹn · sự báo nguy · sự báo động · sự cảnh giác · sự đề phòng · tỉnh táo · đánh động
Thêm

Bản dịch "alertness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch