Phép dịch "alcoholic" thành Tiếng Việt

người nghiện rượu, rượu, cồn là các bản dịch hàng đầu của "alcoholic" thành Tiếng Việt.

alcoholic adjective noun ngữ pháp

A person addicted to alcohol. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người nghiện rượu

    My mother was an alcoholic and lost everything that was important to her.

    Mẹ tôi là một người nghiện rượu và mất tất cả mọi thứ quan trọng đối với bà.

  • rượu

    noun

    Tom's father is an alcoholic.

    Cha của Tom là một kẻ nghiện rượu.

  • cồn

    noun

    Before adding alcohol and other essences to make perfume.

    Trước khi thêm cồn và các tinh dầu khác để tạo thành nước hoa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chứa cồn
    • do rượu
    • có chất rượu
    • gây nên bởi rượu
    • ngöôøi nghieän röôïu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alcoholic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "alcoholic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "alcoholic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch