Phép dịch "albite" thành Tiếng Việt

Fenspat trắng, Albit, albit là các bản dịch hàng đầu của "albite" thành Tiếng Việt.

albite noun ngữ pháp

(mineralogy) A plagioclase feldspar, the first member of the Albite-Anorthite solid solution series. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Fenspat trắng

  • Albit

    feldspar, mineral

  • albit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " albite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "albite"

Thêm

Bản dịch "albite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch