Phép dịch "ajar" thành Tiếng Việt

khép hờ, bất hoà, mở hé là các bản dịch hàng đầu của "ajar" thành Tiếng Việt.

ajar adjective verb adverb ngữ pháp

Slightly turned or opened; as, the door was standing ajar. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khép hờ

    Then one night , finding the hutch door ajar , he escaped .

    Thế là một đêm nọ , chú thấy cửa chuồng thỏ khép hờ liền thoát ra ngoài .

  • bất hoà

  • mở hé

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xích mích
    • đóng hờ
    • hở
    • entrechoquer
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ajar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ajar noun ngữ pháp

A member of an ethnographic group of Georgians. [..]

+ Thêm

"Ajar" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ajar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "ajar"

Thêm

Bản dịch "ajar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch