Phép dịch "aisle" thành Tiếng Việt
cánh, gian bên, lối đi là các bản dịch hàng đầu của "aisle" thành Tiếng Việt.
aisle
noun
ngữ pháp
A wing of a building, notably in a church separated from the nave proper by piers [..]
-
cánh
noun -
gian bên
-
lối đi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xe lửa
- ở rạp hát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aisle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "aisle"
Thêm ví dụ
Thêm